Đại lý chính thức biến tần Yaskawa tại Việt Nam

Yaskawa-J1000-va-ly-do-ban-1449823140

Công ty chúng tôi là đại lý chính thức phân phối các sản phẩm biến tần Yaskawa tại thị trường Việt Nam. Phương châm hoạt động của chúng tôi là cân bằng 3 lợi ích cho khách hàng khi mua biến tần Yaskawa trong đó bao gồm: chính sách về giá, chính sách về bảo hành, chính sách dịch vụ bán hàng. Mời quý khách hàng tham khảo thêm một số thông tin về sản phẩm biến tần Yaskawa.

Ưu điểm của biến tần Yaskawa

  • Biến tần Yaskawa xuất xứ Nhật Bản nên chất lượng và độ bền cao theo thời gian.
  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp nên biến tần Yaskawa có thể hoạt động trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, nhiều bụi bẩn.
  • Biến tần Yaskawa có nhiều dòng sản phẩm để đáp ứng những nhu cầu khác nhau trong công nghiệp.

Đặc tính về kỹ thuật cơ bản của biến tần Yaskawa

  • Kích thước của biến tần Yaskawa nhỏ gọn thuận tiện cho việc lắp đặt.
  • Tài liệu kỹ thuật dễ sử dụng để cài đặt thông số cho biến tần.
  • Biến tần Yaskawa tích hợp nhiều chế độ điều khiển tùy theo ứng dụng của khách hàng.

Các dòng sản phẩm chính của biến tần Yaskawa

  • Dòng biến tần đa năng Yaskawa J1000: thích hợp cho những biến tần đơn giản.
  • Dòng biến tần Yaskawa V1000: tích hợp chế độ sensorless vector.
  • Dòng biến tần Yaskawa A1000: tích hợp chế độ điều khiển vector vòng kín.
  • Dòng biến tần Yaskawa E1000: chuyên dùng cho bơm quạt.
  • Dòng biến tần Yaskawa L1000A: chuyên dùng cho thang máy.
  • Dòng biến tần Yaskawa G7: dòng biến tần độ bền cao, chuyên dùng cho môi trường khắc nghiệt.
  • Dòng biến tần Yaskawa U1000: Dòng biến tần mới tích hợp công nghiệp tiết kiệm điện hiệu suất cao.

Quy trình mua biến tần Yaskawa của công ty chúng tôi

  • Tiếp nhận yêu cầu mua biến tần Yaskawa của quý khách, tư vấn và chọn sản phẩm phù hợp.
  • Xác nhận yêu cầu đặt hàng biến tần, phương thức thanh toán và vận chuyển.
  • Hỗ trợ sau bán hàng gồm có hỗ trợ cài đặt thông số, bảo hành sản phẩm.

Công ty chúng tôi rất mong tiếp nhận yêu cầu từ quý khách để được hỗ trợ quý khách một cách tốt nhất.

Mọi nhu cầu báo giá và hỗ trợ xin vui lòng liên hệ:

Mr. Thịnh –  090.4190.500(Zalo)  Email: abientan@gmail.com

Yahoo: abientan Skype: abientan

 

Bảng thông số mã hàng, công suất, điện áp của biến tần Yaskawa

Mã hàng Tải thường Tải nặng
J1000 [1P/220VAC]    
CIMR-JTBA0001BAA 0.2 0.1
CIMR-JTBA0002BAA 0.4 0.2
CIMR-JTBA0003BAA 0.75 0.4
CIMR-JTBA0006BAA 1.1 0.75
CIMR-JTBA0010BAA 2.2 1.5
J1000 [3P/220VAC]  
CIMR-JT2A0001BAA 0.2 0.1
CIMR-JT2A0002BAA 0.4 0.2
CIMR-JT2A0004BAA 0.75 0.4
CIMR-JT2A0006BAA 1.1 0.75
CIMR-JT2A0010BAA 2.2 1.5
CIMR-JT2A0012BAA 3 2.2
CIMR-JT2A0020BAA 5.5 3.7
J1000 [3P/380VAC]    
CIMR-JT4A0001BAA 0.4 0.2
CIMR-JT4A0002BAA 0.75 0.4
CIMR-JA4A0004BMA 1.5 0.75
CIMR-JT4A0004BAA 1.5 0.75
CIMR-JT4A0005BAA 2.2 1.5
CIMR-JT4A0007BAA 3 2.2
CIMR-JT4A0009BAA 3.7 3
CIMR-JT4A0011BAA 5.5 3.7
V1000 [1P/220VAC]  
CIMR-VTBA0001BAA 0.2 0.1
CIMR-VTBA0002BAA 0.4 0.2
CIMR-VTBA0003BAA 0.75 0.4
CIMR-VTBA0006BAA 1.1 0.75
CIMR-VTBA0010BAA 2.2 1.5
CIMR-VTBA0012BAA 3 2.2
CIMR-VTBA0020FAA 5.5 3.7
V1000 [3P/220VAC]  
CIMR-VT2A0001BAA 0.2 0.1
CIMR-VT2A0002BAA 0.4 0.2
CIMR-VT2A0004BAA 0.75 0.4
CIMR-VT2A0006BAA 1.1 0.75
CIMR-VT2A0010BAA 2.2 1.5
CIMR-VT2A0012BAA 3 2.2
CIMR-VT2A0020FAA 5.5 3.7
CIMR-VT2A0030FAA 7.5 5.5
CIMR-VT2A0040FAA 11 7.5
CIMR-VT2A0056FAA 15 11
CIMR-VT2A0069FAA 18.5 15
V1000 [3P/380VAC]  
CIMR-VT4A0001BAA 0.4 0.2
CIMR-VT4A0002BAA 0.75 0.4
CIMR-VT4A0004BAA 1.5 0.75
CIMR-VT4A0005BAA 2.2 1.5
CIMR-VT4A0007BAA 3 2.2
CIMR-VT4A0009BAA 3.7 3
CIMR-VT4A0011BAA 5.5 3.7
CIMR-VT4A0018FAA 7.5 5.5
CIMR-VT4A0023FAA 11 7.5
CIMR-VT4A0031FAA 15 11
CIMR-VT4A0038FAA 18.5 15
E1000 [3P/380VAC]  
CIMR-ET4A0009FAA 3.7
CIMR-ET4A0011FAA 5.5
CIMR-ET4A0018FAA 7.5
CIMR-ET4A0023FAA 11
CIMR-ET4A0031FAA 15
CIMR-ET4A0038FAA 18.5
CIMR-ET4A0044FAA 22
CIMR-ET4A0058AAA 30
CIMR-ET4A0072AAA 37
CIMR-ET4A0088AAA 45
CIMR-ET4A0103AAA 55
CIMR-ET4A0139AAA 75
CIMR-ET4A0165AAA 90
CIMR-ET4A0208AAA 110
CIMR-ET4A0250AAA 132
CIMR-ET4A0296AAA 160
CIMR-ET4A0362AAA 185
CIMR-ET4A0414AAA 220
CIMR-ET4A0515AAA 250
CIMR-ET4A0675AAA 355
A1000 [3P/220VAC]  
CIMR-AT2A0004FAA 0.75 0.4
CIMR-AT2A0006FAA 1.5 0.75
CIMR-AT2A0008FAA 1.5 1.1
CIMR-AT2A0010FAA 2.2 1.5
CIMR-AT2A0012FAA 3 2.2
CIMR-AT2A0018FAA 3.7 3
CIMR-AT2A0021FAA 5.5 3.7
CIMR-AT2A0030FAA 7.5 5.5
CIMR-AT2A0040FAA 11 7.5
CIMR-AT2A0056FAA 15 11
CIMR-AT2A0069FAA 18.5 15
CIMR-AT2A0081FAA 22 18.5
CIMR-AT2A0110AAA 30 22
CIMR-AT2A0138AAA 37 30
CIMR-AT2A0169AAA 45 37
CIMR-AT2A0211AAA 55 45
CIMR-AT2A0250AAA 75 55
CIMR-AT2A0312AAA 75 75
CIMR-AT2A0360AAA 110 90
CIMR-AT2A0415AAA 110
A1000 [3P/380VAC]  
CIMR-AT4A0002FAA 0.75 0.4
CIMR-AT4A0004FAA 1.5 0.75
CIMR-AT4A0005FAA 2.2 1.5
CIMR-AT4A0007FAA 3 2.2
CIMR-AT4A0009FAA 3.7 3
CIMR-AT4A0011FAA 5.5 3.7
CIMR-AT4A0018FAA 7.5 5.5
CIMR-AT4A0023FAA 11 7.5
CIMR-AT4A0031FAA 15 11
CIMR-AT4A0038FAA 18.5 15
CIMR-AT4A0044FAA 22        18.5
CIMR-AT4A0058AAA 30 22
CIMR-AT4A0072AAA 37 30
CIMR-AT4A0088AAA 45 37
CIMR-AT4A0103AAA 55 45
CIMR-AT4A0139AAA 75 55
CIMR-AT4A0165AAA 90 75
CIMR-AT4A0208AAA 110 90
CIMR-AT4A0250AAA 132 110
CIMR-AT4A0296AAA 160 132
CIMR-AT4A0362AAA 185 160
CIMR-AT4A0414AAA 220 185
CIMR-AT4A0515AAA 250 220
CIMR-AT4A0675AAA 355 315
CIMR-AT4A0930AAA 500 450
CIMR-AT4A1200AAA 630 560
L1000 [3P/380VAC]  
CIMR-LT4A0015FAC 5.5
CIMR-LT4A0018FAC 7.5
CIMR-LT4A0024FAC 11
CIMR-LT4A0031FAC 15
CIMR-LT4A0039FAC 18.5
CIMR-LT4A0045FAC  
CIMR-LT4A0060FAC  
L1000 [3P/220VAC]  
CIMR-LT2A0018FAC  
CIMR-LT2A0025FAC  
 
 
G7 [3P/220VAC]  
CIMR-G7A20P4 0.4
CIMR-G7A20P7 0.75
CIMR-G7A21P5 1.5
CIMR-G7A22P2 2.2
CIMR-G7A23P7 3.7
CIMR-G7A25P5 5.5
CIMR-G7A27P5 7.5
CIMR-G7A2011 11
CIMR-G7A2015 15
CIMR-G7A2018 18.5
CIMR-G7A2022 22
CIMR-G7A2030 30
CIMR-G7A2037 37
CIMR-G7A2045 45
CIMR-G7A2055 55
CIMR-G7A2075 75
CIMR-G7A2090 90
CIMR-G7A20110 110
G7 [3P/380VAC]  
CIMR-G7A40P4   0.4
CIMR-G7A40P7   0.75
CIMR-G7A41P5   1.5
CIMR-G7A42P2   2.2
CIMR-G7A43P7   3.7
CIMR-G7A45P5   5.5
CIMR-G7A47P5   7.5
CIMR-G7A4011   11
CIMR-G7A4015   15
CIMR-G7A4018   18.5
CIMR-G7A4022   22
CIMR-G7A4030   30
CIMR-G7A4037   37
CIMR-G7A4045   45
CIMR-G7A4055   55
CIMR-G7A4075   75
CIMR-G7A4090   90
CIMR-G7A4110   110
CIMR-G7A4132   132
CIMR-G7A4160   160
CIMR-G7A4185   185
CIMR-G7A4220   220
CIMR-G7A4300   300

Tài liệu biến tần Yaskawa 

máy biến tần yaskawa

biến tần yaskawa nhật bản

bảng giá biến tần yaskawa

bang gia bien tan yaskawa

bien tan  yaskawa a1000 chuyen dung cho cau truc

biến tần yaskawa a1000 chuyên dùng cho cẩu trục

biến tần yaskawa chuyên dùng cho nội hơi

bien tan yaskawa dung cho bang tai

bien tan nhat ban xuat xu nhat ban

bien tan yaskawa dung cho nganh det

ho tro ky thuat bien tan yaskawa