Mua bán biến tần cũ giá rẻ
- Giá hợp lý, hàng nguyên zin.
- Được kiểm tra, chạy thử trước khi giao và có bảo hành.
- Cài đặt sẵn, chỉ cần đấu nối nguồn và động cơ theo video hướng dẫn là dùng.
- Tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn cài đặt nhiệt tình.
- Giao hàng toàn quốc.
Thu mua biến tần
- Thu mua giá tốt, số lượng lớn.
- Chỉ mua hàng nguyên zin, còn hoạt động tốt.
- Quy trình thu mua: gửi thông tin hình ảnh về tình trạng, số lượng, thỏa thuận giá cả, tiến hành giao hàng, kiểm tra rồi thanh toán.

Phân loại
Biến tần cũ là hàng đã qua sử dụng (second hand) hoặc còn mới nhưng được thanh lý với giá rẻ, được chia thành:
- Hàng được thu gôm tại nội địa các nước Đài Loan, Nhật Bản rồi nhập khẩu về Việt Nam: ngoại hình đẹp, chất lượng cao.
- Hàng tháo từ máy móc, dây chuyền cũ (hàng bãi, hàng tháo máy): có giá thành thấp hơn hàng nội địa, nhưng cần kiểm tra kỹ khi mua.
- Hàng lướt hoặc hàng mới do dư từ dự án, tồn kho hoặc mua nhầm mã, có chất lượng gần như mới và giá thành cao.
- Thiết bị từ cá nhân, sinh viên làm đồ án, phòng thí nghiệm hoặc đơn vị không còn nhu cầu sử dụng.
Ưu điểm
- Tiết kiệm 30–70% so với hàng mới.
- Ít mất giá khi có nhu cầu bán lại.
- Phù hợp cho dự án cải tạo máy, nghiên cứu, học tập.
- Thay thế cho các model biến tần đã ngừng sản xuất hoặc khó tìm.

Gợi ý dòng nên mua
Tùy theo ứng dụng và ngân sách, có thể tham khảo các dòng sau:
- Tải nặng, yêu cầu mô-men lớn: Mitsubishi A700; Yaskawa G7, A1000; Fuji Mega phù hợp cho cầu trục, máy nghiền, máy đùn nhựa, máy ép.
- Tải trung bình phổ thông: Mitsubishi E700, D700; Yaskawa V1000; Fuji Multi thích hợp cho băng tải, máy trộn, máy đóng gói, quạt và máy công nghiệp thông dụng.
- Tải nhẹ, tiết kiệm năng lượng: Yaskawa E1000, Fuji Eco phù hợp cho hệ thống quạt, bơm nước, HVAC và ứng dụng có tải ổn định.
- Ngân sách tiết kiệm: nên chọn LS, Delta, INVT, Veichi, Kaman.
Cách kiểm tra
Hãy kiểm tra kỹ các yếu tố sau để hạn chế rủi ro:
- Yêu cầu hình ảnh thực tế của sản phẩm bao gồm ngoại hình tổng thể và tem nhãn thông số để xác định đúng model, công suất và điện áp.
- Kiểm tra ngoại quan như vỏ máy, đế nhôm, cầu đấu dây. Quan sát bên trong qua các khe thông gió để đánh giá sơ bộ tình trạng bo mạch và linh kiện.
- Chạy thử với động cơ rồi xem quạt làm mát, màn hình hiển thị, bàn phím còn sử dụng tốt không.
- Thử cài đặt vài thông số để xem có bị khóa mật khẩu hay thông số không.
- Nếu mua từ xa, nên yêu cầu video chạy thử, thể hiện quá trình cấp nguồn, chạy động cơ và các chức năng cơ bản.
- Kiểm tra dấu hiệu đã qua sửa chữa như tem niêm phong bị bóc, ốc vít có dấu tháo lắp, mối hàn bất thường.

Mua ở đâu
Chọn mua tại nơi đáp ứng tiêu chí:
- Có địa chỉ kinh doanh, website và số điện thoại rõ ràng.
- Có nhiều kinh nghiệm thực tế để giúp tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
- Bảo hành từ 01 tháng trở lên, cam kết xử lý khi phát sinh sự cố.
- Thời gian phản hồi thông tin nhanh thể hiện mức độ nhiệt tình trong chăm sóc khách hàng.
Lưu ý khi sử dụng
Để thiết bị hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ cần:
- Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ để loại bỏ bụi bẩn.
- Kiểm tra quạt làm mát, các đầu nối và ốc siết dây, vì sau thời gian dài vận hành có thể bị lỏng hoặc xuống cấp.
- Khi biến tần báo lỗi, không nên reset và chạy lại nếu chưa xác định được nguyên nhân, để tránh hư hỏng nặng hơn.
- Tuân thủ đúng hướng dẫn lắp đặt và vận hành của nhà sản xuất hoặc đơn vị cung cấp.
- Nếu gặp vấn đề trong quá trình sử dụng, nên liên hệ ngay bên bán để được hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.

Bảng giá
Giá biến tần cũ phụ thuộc vào thương hiệu, công suất, tình trạng, điện áp.
| Điện áp | Công suất | Giá thấp nhất | Giá cao nhất |
| 1 pha ra 3 pha 220V | 100W | 100,000 | 700,000 |
| 200W | 200,000 | 900,000 | |
| 400W | 300,000 | 900,000 | |
| 0.75kW | 400,000 | 1,400,000 | |
| 1.5kW | 600,000 | 1,600,000 | |
| 2.2kW | 800,000 | 2,400,000 | |
| 3.7kW | 1,200,000 | 2,600,000 | |
| 5.5kW | 1,400,000 | 3,000,000 | |
| 7.5kW | 1,600,000 | 4,000,000 | |
| 3 pha 380V | 0.75kW | 200,000 | 1,400,000 |
| 1.5kW | 400,000 | 1,600,000 | |
| 2.2kW | 600,000 | 2,200,000 | |
| 3.7kW | 1,400,000 | 3,400,000 | |
| 5.5kW | 1,200,000 | 4,200,000 | |
| 7.5kW | 1,500,000 | 5,800,000 | |
| 11kW | 2,000,000 | 6,400,000 | |
| 15kW | 2,600,000 | 7,500,000 | |
| 18.5kW | 2,500,000 | 8,800,000 | |
| 22kW | 3,400,000 | 9,000,000 | |
| 30kW | 5,800,000 | 11,000,000 | |
| 37kW | 6,000,000 | 12,000,000 | |
| 45kW | 7,500,000 | 14,000,000 | |
| 55kW | 8,000,000 | 17,000,000 |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hàng cũ có bền không?
=> Nếu chọn được thiết bị chất lượng thì vẫn có độ bền.
Có nên mua loại đã qua sửa chữa?
=> Chỉ nên mua với giá thấp hơn đáng kể so với hàng nguyên bản.
Có bảo hành không?
=> Để người mua yên tâm, đa số đơn vị bán đều bảo hành từ 1–3 tháng.
Có được hỗ trợ cài đặt không?
=> Khi mua tại đơn vị có chuyên môn kỹ thuật sẽ được hỗ trợ cài đặt đến khi thiết bị vận hành ổn định.
