Biến tần cho máy giặt công nghiệp
Từ khoá:

Biến tần máy giặt công nghiệp- Cách lựa chọn và lắp đặt

Biến tần cho máy giặt công nghiệp giúp điều chỉnh tốc độ lồng giặt linh hoạt, khởi động êm, giảm dòng khởi động và bảo vệ động cơ hiệu quả. Vậy nên chọn công suất bao nhiêu, sử dụng chế độ điều khiển nào, cài đặt những thông số gì và cần lưu ý gì để hệ thống vận hành ổn định? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Giới thiệu

Máy giặt công nghiệp có nguyên lý hoạt động tương tự máy giặt gia đình nhưng được thiết kế với kích thước lớn, khả năng giặt khối lượng quần áo và vải công nghiệp nhiều hơn, đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục trong các nhà máy, khách sạn, bệnh viện và xưởng giặt là.

Thiết bị gồm lồng giặt có thể quay theo nhiều chế độ để thực hiện quá trình giặt, xả và vắt. Đồng thời được trang bị hệ thống cấp nước, cấp hóa chất (bột giặt, nước giặt, chất tẩy rửa), hệ thống xả và tủ điện điều khiển riêng, giúp việc vận hành, bảo trì và sửa chữa trở nên thuận tiện hơn.

Lồng giặt được truyền động bằng động cơ điện thông qua dây curoa hoặc hộp giảm tốc (tùy từng dòng máy), phổ biến là động cơ 3 pha 220 V hoặc 3 pha 380 V, tùy theo tiêu chuẩn điện của từng quốc gia. Tại Việt Nam chủ yếu sử dụng động cơ 3 pha 380 V, trong khi nhiều máy nhập khẩu từ Nhật Bản sử dụng động cơ 3 pha 220 V. Công suất động cơ rất đa dạng, thường từ 2.2 kW đến 22 kW, tùy theo tải trọng và quy mô của máy giặt.

Lợi ích của biến tần

  • Điều chỉnh tốc độ linh hoạt: Dễ dàng thay đổi tốc độ quay của động cơ cho từng công đoạn như giặt, xả và vắt, giúp tối ưu hiệu quả làm sạch và bảo vệ quần áo.
  • Đối với các máy giặt công nghiệp Nhật Bản sử dụng động cơ 3 pha 220 V, có thể dùng biến tần nguồn vào 1 pha 220 V, ngõ ra 3 pha 220 V để vận hành khi nơi lắp đặt chưa có điện 3 pha. Lưu ý: Chỉ sử dụng ngõ ra của biến tần để cấp trực tiếp cho động cơ, không dùng để cấp nguồn cho các thiết bị điện khác.
  • Tích hợp nhiều chức năng bảo vệ như quá dòng, quá tải, quá áp, thấp áp, mất pha và chạm đất, giúp giảm nguy cơ cháy hỏng động cơ và biến tần.
  • Điều khiển tăng tốc và giảm tốc theo thời gian cài đặt, giảm dòng khởi động, hạn chế rung lắc và sốc cơ khí, từ đó kéo dài tuổi thọ của động cơ, dây curoa, hộp số và toàn bộ hệ thống truyền động.
  • Biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo từng chế độ vận hành, giúp giảm điện năng tiêu thụ ở các công đoạn không cần tốc độ tối đa.

Cách chọn

  • Kiểm tra công suất, điện áp định mức (3 pha 220 V hoặc 3 pha 380 V), dòng điện và kiểu đấu dây của động cơ để lựa chọn biến tần phù hợp.
  • Kiểm tra kích thước vị trí lắp đặt gồm chiều cao, chiều rộng và chiều sâu để đảm bảo đủ không gian, đồng thời chừa khoảng hở theo khuyến cáo của nhà sản xuất để thiết bị tản nhiệt tốt.
  • Xác nhận giá trị điện trở (Ω) và công suất (W) của điện trở xả có đúng với yêu cầu trong tài liệu kỹ thuật của biến tần. Việc sử dụng sai thông số có thể làm giảm hiệu quả hãm hoặc gây hư hỏng thiết bị.
  • Để tăng độ bền và khả năng chịu tải, nên ưu tiên biến tần dòng tải nặng và chọn công suất lớn hơn động cơ khoảng 1 cấp. Ví dụ, động cơ 3.7 kW nên sử dụng biến tần 5.5 kW.
  • Máy giặt công nghiệp là tải có quán tính lớn, đặc biệt ở chế độ vắt. Vì vậy, nên chọn biến tần có bộ hãm (Braking Unit) tích hợp hoặc hỗ trợ kết nối điện trở xả qua chân DC Bus. Nếu không có điện trở xả, biến tần rất dễ báo lỗi quá áp (Over Voltage) khi giảm tốc hoặc dừng máy.
  • Khu vực máy giặt thường có độ ẩm cao, hơi nước và hóa chất tẩy rửa. Do đó, nên lắp biến tần trong tủ điện kín, đặt ở vị trí khô ráo, tránh nước bắn trực tiếp và có giải pháp thông gió phù hợp để đảm bảo tuổi thọ của thiết bị.

Đấu dây

  • Đấu dây động lực: Dây động cơ thường được đấu vào các chân U–V–W hoặc T1–T2–T3. Nguồn cấp 3 pha đấu vào L1–L2–L3 (hoặc R–S–T), còn nguồn 1 pha thường đấu vào L–N hoặc L1–L2 (tùy từng hãng). Nên bấm đầu cos và chọn tiết diện dây đúng theo dòng điện định mức để giảm phát nhiệt, tăng độ tiếp xúc và đảm bảo an toàn khi vận hành.
  • Đấu điện trở xả: Điện trở xả thường được kết nối vào các chân P–PR, P–DB hoặc B1–B2 (tùy từng hãng). Cần lựa chọn đúng giá trị điện trở và công suất theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất để đảm bảo khả năng hãm và tránh hư hỏng biến tần.
  • Đấu lệnh điều khiển: Chân chung thường ký hiệu COM, CM hoặc GND. Chân chạy thuận thường là FWD, FW, STF, DI1 hoặc S1; chân chạy nghịch thường là REV, RV, STR, DI2 hoặc S2. Việc đấu nối cần thực hiện đúng theo sơ đồ của từng dòng biến tần.
  • Cài đặt tốc độ: Máy giặt công nghiệp thường sử dụng nhiều cấp tốc độ (Multi-speed) để chuyển đổi giữa các chế độ giặt, xả và vắt bằng các tín hiệu số từ ngõ vào điều khiển. Đối với các dòng máy đời mới, tốc độ và lệnh điều khiển có thể được truyền qua Modbus RS-485 (chân RS+/RS−, 485+/485−) hoặc bằng tín hiệu analog 0–10 V / 4–20 mA qua các chân AI1 và GND/ACM.
  • Tín hiệu báo lỗi: Hầu hết biến tần đều có tiếp điểm relay báo trạng thái hoặc báo lỗi, thường ký hiệu MA–MB–MC, RA–RB–RC hoặc tương đương. Có thể sử dụng tiếp điểm này để dừng máy, kích hoạt còi hoặc đèn cảnh báo khi biến tần xảy ra sự cố.

Cài đặt

  • Nhập đúng thông số động cơ: Đọc các thông số trên nhãn động cơ như công suất (kW/HP), điện áp, dòng điện định mức (A), tần số (Hz) và nhập chính xác vào biến tần để các chế độ điều khiển và bảo vệ hoạt động hiệu quả.
  • Cài đặt lệnh điều khiển: Chọn nguồn lệnh chạy từ các đầu cực điều khiển (Terminal), cấu hình công tắc chạy thuận (Forward) và chạy nghịch (Reverse) theo yêu cầu vận hành của máy.
  • Cài đặt tốc độ: Sử dụng chế độ Multi-speed (đa cấp tốc độ) để thiết lập các mức tốc độ riêng cho từng chế độ giặt, xả và vắt, đảm bảo máy hoạt động đúng quy trình.
  • Kích hoạt chức năng hãm: Bật chức năng điều khiển điện trở xả (Dynamic Braking) để tiêu tán năng lượng tái sinh khi giảm tốc hoặc dừng lồng giặt, giúp hạn chế lỗi quá áp (Over Voltage).
  • Cài đặt thời gian tăng/giảm tốc: Ban đầu nên đặt thời gian tăng tốc và giảm tốc khoảng 20 giây, sau đó giảm dần theo thực tế vận hành để đạt tốc độ mong muốn nhưng vẫn tránh phát sinh lỗi quá dòng hoặc quá áp.
  • Kích hoạt các chức năng bảo vệ: Bật đầy đủ các chế độ bảo vệ như quá áp, thấp áp, quá dòng, quá tải, quá nhiệt và mất pha (nếu có) nhằm bảo vệ động cơ và biến tần, đồng thời nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
0 Bình luận
0
Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp vui lòng gửi bình luận.x