Từ khoá:

Biến tần là gì? Cấu tạo, nguyên lý và lợi ích

“Biến tần là gì?” Kèm giải thích chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và lợi ích một cách dễ hiểu và trực quan.

Định nghĩa

Biến tần (tiếng Anh là Variable Frequency Drive – VFD) là thiết bị điện tử công suất có chức năng biến đổi nguồn điện đầu vào thành nguồn điện xoay chiều có tần số và điện áp đầu ra phù hợp để điều khiển động cơ.

Thông thường, biến tần nhận nguồn điện xoay chiều 1 pha hoặc 3 pha, sau đó điều chỉnh tần số cấp cho động cơ để thay đổi tốc độ quay. Một số dòng biến tần còn có khả năng điều khiển mô-men, giữ tốc độ ổn định khi tải thay đổi.

Tham khảo: Khóa học biến tần online miễn phí

Cấu tạo

Một biến tần công nghiệp thông thường gồm các khối chính sau:

Khối chỉnh lưu

Có nhiệm vụ chuyển đổi điện áp xoay chiều AC đầu vào thành điện áp một chiều DC. Khối này thường sử dụng cầu diode hoặc linh kiện bán dẫn công suất khác tùy thiết kế.

Khối lọc và tụ điện DC Bus

Điện áp DC sau chỉnh lưu được làm phẳng nhờ tụ điện và có thể kết hợp cuộn kháng. Khối DC Bus cung cấp nguồn điện trung gian cho tầng nghịch lưu hoạt động.

Khối nghịch lưu

Thường sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất như IGBT hoặc MOSFET để đóng ngắt theo trình tự điều khiển. Nhờ kỹ thuật điều chế độ rộng xung PWM, khối này tạo ra điện áp xoay chiều đầu ra có tần số và biên độ phù hợp với yêu cầu vận hành.

Bo mạch điều khiển

Tiếp nhận lệnh chạy, dừng, cài đặt tốc độ và tín hiệu phản hồi. Vi xử lý trên bo điều khiển thực hiện thuật toán điều khiển, giám sát trạng thái và xử lý các chức năng bảo vệ.

Các bộ phận phụ trợ

  • Bàn phím và màn hình cài đặt thông số.
  • Quạt làm mát, bộ tản nhiệt.
  • Cổng điều khiển, ngõ vào/ngõ ra và cổng truyền thông.
  • Mạch phát hiện lỗi và các chức năng bảo vệ.
  • Cuộn kháng, bộ hãm hoặc linh kiện hỗ trợ hãm tùy thiết kế.

Sơ đồ nguyên lý biến tần

Nguyên lý hoạt động

Biến tần hoạt động theo nguyên lý chuyển đổi điện năng qua ba giai đoạn chính:

  • Chỉnh lưu AC sang DC: Nguồn điện xoay chiều đầu vào được chuyển thành điện áp một chiều.
  • Lọc điện áp DC: Tụ điện và các linh kiện liên quan làm giảm độ gợn, tạo nguồn DC Bus cho khối nghịch lưu.
  • Nghịch lưu DC sang AC: Các linh kiện công suất đóng ngắt theo thuật toán điều khiển PWM để tạo điện áp xoay chiều đầu ra có tần số và điện áp phù hợp.

Khi người dùng thay đổi tần số cài đặt, biến tần điều chỉnh tín hiệu đóng ngắt của linh kiện công suất, từ đó thay đổi tần số cấp cho động cơ và điều khiển tốc độ quay.

Đối với động cơ không đồng bộ, tốc độ từ trường quay đồng bộ được tính theo công thức:

n = 60 × f / p

Trong đó:

  • n: Tốc độ từ trường quay đồng bộ (vòng/phút).
  • f: Tần số nguồn điện (Hz).
  • p: Số cặp cực của động cơ.

Tốc độ quay thực tế của động cơ không đồng bộ thường thấp hơn tốc độ đồng bộ do hiện tượng trượt và còn phụ thuộc vào tải.

Ví dụ: Động cơ 4 cực có 2 cặp cực, khi hoạt động ở 50 Hz sẽ có tốc độ đồng bộ 1.500 vòng/phút. Khi giảm tần số xuống 30 Hz, tốc độ đồng bộ giảm còn 900 vòng/phút. Tốc độ thực tế sẽ thấp hơn các giá trị này một chút khi động cơ mang tải.

Lợi ích

  • Thay đổi tốc độ động cơ phù hợp với yêu cầu sản xuất.
  • Cài đặt thời gian tăng tốc, giảm tốc để hạn chế dòng khởi động và giảm sốc cơ khí.
  • Tiết kiệm điện năng: Đặc biệt hiệu quả với bơm, quạt khi lưu lượng hoặc áp suất có thể điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Mức tiết kiệm điện thực tế phụ thuộc vào loại tải, chế độ vận hành, hiệu suất động cơ và cách cài đặt. Biến tần không đảm bảo tiết kiệm điện đáng kể trong mọi ứng dụng.
  • Có thể điều khiển tốc độ, mô-men hoặc áp suất thông qua cảm biến và bộ điều khiển.
  • Dễ tích hợp tự động hóa: Kết nối PLC, HMI và hệ thống giám sát thông qua tín hiệu điều khiển hoặc truyền thông công nghiệp.

Ứng dụng

Biến tần được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng:

  • Máy bơm nước, hệ thống cấp nước và xử lý nước.
  • Quạt thông gió, quạt hút bụi và hệ thống HVAC.
  • Băng tải, máy đóng gói, máy trộn và máy khuấy.
  • Máy nén khí và hệ thống sản xuất.
  • Máy CNC, máy cuốn xả cuộn và các ứng dụng cần điều khiển tốc độ.
  • Dây chuyền tự động hóa cần phối hợp tốc độ giữa nhiều động cơ.

Các loại phổ biến

Có thể phân loại biến tần theo nguồn điện đầu vào, loại động cơ hoặc mục đích sử dụng.

  • Biến tần 1 pha 220 V: Thường dùng trong máy móc công suất nhỏ; ngõ ra phụ thuộc thiết kế và model.
  • Biến tần 3 pha 220 V: Phù hợp với các động cơ và hệ thống sử dụng điện áp tương ứng.
  • Biến tần 3 pha 380 V: Phổ biến trong nhà máy và dây chuyền công nghiệp.
  • Biến tần tải nhẹ: Thường dùng cho bơm, quạt và các tải có yêu cầu mô-men phù hợp.
  • Biến tần tải nặng: Dùng cho các ứng dụng như băng tải, máy trộn hoặc tải cần mô-men khởi động lớn, tùy đặc tính thiết bị.

Khi chọn biến tần, cần đối chiếu điện áp, dòng điện định mức, công suất động cơ và đặc tính tải, không nên chỉ dựa vào số kW ghi trên nhãn.

Lưu ý

  • Chọn biến tần đúng điện áp, dòng điện và yêu cầu mô-men của động cơ.
  • Đấu dây nguồn vào và dây động cơ đúng sơ đồ của nhà sản xuất.
  • Cài đặt thông số động cơ theo nhãn máy, bao gồm điện áp, dòng điện, tần số và tốc độ định mức.
  • Bố trí khoảng cách thông gió phù hợp, vệ sinh quạt và tản nhiệt định kỳ.
  • Kiểm tra nối đất, bảo vệ điện và khả năng tương thích điện từ của hệ thống.
  • Không đóng cắt contactor ở đầu ra khi biến tần đang chạy nếu nhà sản xuất không cho phép.
  • Trước khi kiểm tra bên trong, phải ngắt nguồn và chờ tụ DC Bus xả điện theo hướng dẫn của nhà sản xuất; cần xác nhận điện áp an toàn trước khi thao tác.

Câu hỏi thường gặp

Biến tần có làm động cơ chạy nhanh hơn không?

Nếu tần số biến tần và motor đáp ứng được thì có thể chạy nhanh hơn.

Biến tần có dùng được với động cơ 1 pha không?

Biến tần chỉ hiệu quả với động cơ 3 pha, còn động cơ 1 pha do cấu tạo khác nên thường ít hiệu quả.

Biến tần có cần kết nối PLC không?

Biến tần có thể hoạt động độc lập mà không cần kết nối với PLC.

0 Bình luận
0
Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp vui lòng gửi bình luận.x