Nguyên nhân và cách sửa động cơ servo bị hư lỗi encoder
Từ khoá:

Nguyên nhân & cách sửa motor servo lỗi encoder

Motor servo bị lỗi encoder có thể khiến driver báo alarm, motor rung giật, chạy sai vị trí, mất tín hiệu phản hồi hoặc không thể Servo ON. Nguyên nhân thường gặp gồm cáp encoder hư hỏng, giắc kết nối lỏng, nhiễu điện, nguồn cấp encoder bất thường hoặc bản thân encoder bị lỗi. Cần kiểm tra theo từng bước để xác định đúng bộ phận cần sửa chữa hoặc thay thế.

Dấu hiệu

  • Driver servo báo lỗi encoder hoặc lỗi truyền thông với encoder.
  • Motor không thể Servo ON dù nguồn cấp và dây động lực bình thường.
  • Motor rung, giật, hú hoặc chạy không ổn định.
  • Máy chạy sai vị trí, sai kích thước hoặc mất độ chính xác khi định vị.
  • Lỗi encoder xuất hiện ngẫu nhiên khi motor chạy hoặc khi máy rung mạnh.
  • Driver báo lỗi ngay sau khi bật nguồn.
  • Sau khi tháo lắp motor, thay cáp hoặc sửa chữa, hệ thống phát sinh lỗi phản hồi vị trí.
  • Motor servo dùng encoder tuyệt đối báo lỗi dữ liệu vị trí, lỗi pin hoặc mất dữ liệu sau khi ngắt nguồn.

Tham khảo: Khóa học servo online miễn phí

Mã lỗi

Mã lỗi encoder khác nhau tùy hãng, dòng driver và phiên bản firmware. Các mã dưới đây là ví dụ thường gặp, cần đối chiếu đúng tài liệu của thiết bị đang sử dụng.

  • Yaskawa: A.81 – lỗi pin dự phòng encoder tuyệt đối; A.84 – lỗi dữ liệu encoder; A.C2 – lỗi phát hiện pha encoder.
  • Mitsubishi: AL.16 – lỗi giao tiếp ban đầu encoder; AL.1E – lỗi giao tiếp ban đầu encoder; AL.20 – lỗi giao tiếp encoder trong quá trình hoạt động.
  • Panasonic: Err 21.
  • Delta: AL.011 – lỗi phản hồi encoder; AL.051 – lỗi xung Z encoder.
  • INVT: Er02-0 – mất kết nối encoder; Er02-6 – hết thời gian giao tiếp encoder; Er02-8 và Er02-9 – cảnh báo hoặc lỗi thấp áp pin encoder.

Nguyên nhân và cách khắc phục

Do cáp

Nguyên nhân: Cáp encoder bị gập, dập, đứt ngầm, chạm chập hoặc hư hỏng lớp chống nhiễu. Khi tín hiệu phản hồi bị gián đoạn, driver có thể báo lỗi encoder hoặc điều khiển motor không chính xác.

Cách khắc phục:

  • Ngắt nguồn hệ thống và kiểm tra cáp encoder trên toàn bộ chiều dài.
  • Kiểm tra các vị trí thường xuyên uốn cong, đi qua máng cáp chuyển động hoặc gần khớp nối.
  • Kiểm tra thông mạch và chạm chập khi cáp đã được tháo rời theo đúng quy trình.
  • Thay cáp đúng loại, đúng sơ đồ chân và chiều dài cho phép của nhà sản xuất.
  • Không tự ý nối dây theo màu nếu chưa có sơ đồ chân chính xác.

Giắc kết nối

Nguyên nhân: Giắc cắm tại motor hoặc driver bị lỏng, oxy hóa, cong chân hoặc tiếp xúc không tốt. Lỗi thường xuất hiện sau khi tháo lắp motor, bảo trì máy hoặc khi thiết bị rung mạnh.

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra giắc encoder ở cả hai đầu, đặc biệt là đầu nối phản hồi trên driver.
  • Quan sát chân tiếp xúc có bị cong, gãy, oxy hóa hoặc bám dầu, bụi không.
  • Vệ sinh và cố định lại đầu nối bằng phương pháp phù hợp.
  • Kiểm tra khóa giắc và cơ cấu chống tuột dây.
  • Nếu chân cắm bị hỏng, cần thay hoặc sửa đầu nối đúng tiêu chuẩn.

Bị nhiễu

Nguyên nhân: Cáp encoder đi chung máng hoặc ống với dây động lực motor, dây biến tần hay dây nguồn công suất lớn. Nhiễu điện từ và nối đất không đúng có thể làm sai lệch tín hiệu phản hồi hoặc gây lỗi truyền thông encoder.

Cách khắc phục:

  • Tách cáp encoder khỏi dây động lực và nguồn gây nhiễu theo hướng dẫn của hãng.
  • Sử dụng cáp chống nhiễu đúng tiêu chuẩn của hệ thống servo.
  • Kiểm tra lớp chống nhiễu, điểm nối đất và đầu nối shield.
  • Kiểm tra hệ thống nối đất của driver, motor và tủ điện.
  • Nếu lỗi xuất hiện chủ yếu khi motor hoặc biến tần khác hoạt động, cần ưu tiên kiểm tra nhiễu điện từ trước khi thay encoder.

Nguồn cấp encoder

Nguyên nhân: Điện áp cấp cho encoder không ổn định do cáp quá dài, dây dẫn không đúng tiết diện, tiếp xúc kém hoặc mạch cấp nguồn của driver bị lỗi. Encoder có thể mất truyền thông hoặc phát dữ liệu không chính xác.

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra cáp và đầu nối cấp nguồn encoder theo sơ đồ của nhà sản xuất.
  • Đo điện áp tại điểm kiểm tra được chỉ định trong tài liệu kỹ thuật, sử dụng thiết bị phù hợp.
  • Kiểm tra chiều dài cáp, tiết diện dây và tình trạng tiếp xúc.
  • Nếu nguồn cấp encoder từ driver bị bất thường, cần kiểm tra mạch cấp nguồn nội bộ.
  • Không tự cấp nguồn ngoài cho encoder khi chưa xác định rõ điện áp, cực tính và yêu cầu tương thích.

Encoder bị hỏng

Nguyên nhân: Encoder bị hư hỏng do tuổi thọ linh kiện, rung động mạnh, va đập, nhiệt độ cao hoặc nhiễm dầu, bụi, hơi ẩm. Khi đó, tín hiệu phản hồi vị trí có thể mất hoàn toàn hoặc không ổn định.

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra mã alarm và dữ liệu phản hồi trên driver để xác định lỗi có liên quan đến encoder hay không.
  • Sau khi loại trừ cáp, giắc nối, nguồn cấp và nhiễu điện, tiến hành kiểm tra encoder bằng thiết bị chuyên dụng.
  • Nếu encoder hỏng, cần sửa chữa hoặc thay thế đúng loại, đúng độ phân giải và tương thích với motor, driver.
  • Sau khi sửa chữa, thực hiện cài đặt hoặc hiệu chỉnh theo hướng dẫn của hãng nếu được yêu cầu.

Không nên tự tháo encoder nếu không có dụng cụ chuyên dụng, đặc biệt với encoder tuyệt đối hoặc encoder tích hợp trong cụm motor kín.

Driver bị lỗi

Nguyên nhân: Mạch tiếp nhận tín hiệu encoder trong driver bị hư hỏng hoặc có sự cố linh kiện điện tử. Trường hợp này có thể gây lỗi encoder dù motor và cáp phản hồi vẫn bình thường.

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra mã alarm theo tài liệu của đúng dòng driver.
  • Kiểm tra cáp và encoder trước khi kết luận driver bị hỏng.
  • Kỹ thuật viên có thể sử dụng thiết bị kiểm tra chuyên dụng hoặc bộ motor, cáp tương thích đã được xác nhận hoạt động tốt để khoanh vùng lỗi.
  • Nếu xác định mạch xử lý phản hồi bị hỏng, cần sửa chữa hoặc thay thế driver và kiểm tra lại khả năng tương thích với motor.

Lỗi encoder tuyệt đối

Nguyên nhân: Với hệ thống servo dùng encoder tuyệt đối, dữ liệu vị trí có thể bị mất hoặc không hợp lệ do pin dự phòng yếu, pin bị tháo, cáp encoder mất kết nối hoặc encoder gặp lỗi dữ liệu.

Cách khắc phục:

  • Đọc đúng mã alarm và xác định loại encoder đang sử dụng.
  • Nếu driver báo lỗi pin, kiểm tra pin dự phòng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Nếu dữ liệu vị trí tuyệt đối bị mất, thực hiện quy trình thiết lập lại encoder hoặc xác lập gốc theo tài liệu của hãng.
  • Sau khi xử lý, xác nhận lại tọa độ gốc và vị trí máy trước khi cho chạy tự động.

Không tự ý xóa alarm hoặc thiết lập lại gốc khi chưa bảo đảm máy đã được đưa về vị trí an toàn.

Quy trình kiểm tra

  • Ghi lại mã alarm. Xác định hãng, model driver, model motor và mã lỗi hiển thị. Mã lỗi sẽ giúp phân biệt lỗi truyền thông, lỗi dữ liệu, lỗi nguồn encoder hay lỗi phần cứng.
  • Kiểm tra cáp và giắc encoder. Ngắt nguồn, chờ tụ điện xả theo hướng dẫn của hãng và kiểm tra đầu nối, dây dẫn, lớp chống nhiễu. Không cắm hoặc rút giắc encoder khi thiết bị đang có điện.
  • Kiểm tra cách đi dây và nối đất. Xác nhận cáp encoder không đi sát dây động lực gây nhiễu, lớp chống nhiễu và nối đất được thực hiện đúng yêu cầu.
  • Kiểm tra nguồn cấp encoder. Nếu tài liệu kỹ thuật cho phép đo tại điểm kiểm tra tương ứng, kiểm tra điện áp cấp và tình trạng dây nguồn. Không đo trực tiếp vào các chân không được chỉ định.
  • Kiểm tra dữ liệu phản hồi. Quan sát giá trị vị trí, tốc độ và trạng thái encoder trên driver hoặc phần mềm của hãng. Nếu dữ liệu mất hoặc bất thường, tiếp tục khoanh vùng cáp, encoder và mạch nhận tín hiệu.
  • Phân biệt lỗi motor và driver. Chỉ sử dụng cáp, motor hoặc driver thay thế đã xác nhận tương thích. Không đổi chéo tùy tiện vì có thể gây hỏng thiết bị hoặc mất dữ liệu encoder.
  • Chạy thử sau khi khắc phục. Xóa alarm theo đúng quy trình, kiểm tra trạng thái Servo ON, chạy thử ở tốc độ thấp và xác nhận vị trí, chiều quay, độ ổn định trước khi đưa máy vào vận hành.

Lưu ý

  • Driver servo có điện áp nguy hiểm và tụ DC bus có thể giữ điện sau khi ngắt nguồn. Chỉ thao tác khi đã xác nhận điều kiện an toàn.
  • Không dùng đồng hồ đo thông thường để kết luận encoder hỏng nếu chưa biết loại tín hiệu và sơ đồ chân.
  • Không tự ý cấp nguồn, chập chân hoặc nối tắt các chân encoder để thử.
  • Không phải mọi alarm encoder đều đồng nghĩa với encoder hỏng; lỗi cáp, nhiễu điện và mạch driver cũng có thể gây ra hiện tượng tương tự.
  • Với encoder tuyệt đối, cần đặc biệt chú ý dữ liệu vị trí gốc và quy trình khôi phục sau sửa chữa.
0 Bình luận
0
Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp vui lòng gửi bình luận.x